nhật lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mệnh lệnh, chỉ thị được ban hành trong ngày: "Nhật lệnh" là mệnh lệnh hoặc chỉ thị chính thức được một người chỉ huy (thường là tướng lĩnh) ban hành cho toàn thể lực lượng dưới quyền trong một ngày cụ thể, thường dùng trong quân đội.
- Nội dung công việc, kế hoạch trong ngày: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "nhật lệnh" có thể ám chỉ những nhiệm vụ hoặc kế hoạch chính cần thực hiện trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tư lệnh đã đọc nhật lệnh trước toàn thể binh sĩ. (Vị tư lệnh đã đọc mệnh lệnh trong ngày trước toàn thể binh sĩ.)
- Mọi hành động của đơn vị đều phải tuân theo nhật lệnh. (Mọi hành động của đơn vị đều phải tuân theo mệnh lệnh trong ngày.)
- Nhật lệnh hôm nay nhấn mạnh vào việc rèn luyện kỷ luật. (Mệnh lệnh trong ngày hôm nay nhấn mạnh vào việc rèn luyện kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ban hành nhật lệnh": hành động chính thức phát ra mệnh lệnh trong ngày.
- Chỉ huy trưởng sẽ ban hành nhật lệnh vào mỗi sáng. (Chỉ huy trưởng sẽ ban hành mệnh lệnh trong ngày vào mỗi buổi sáng.)
"thi hành nhật lệnh": thực hiện, chấp hành mệnh lệnh đã được ban ra.
- Toàn quân nghiêm chỉnh thi hành nhật lệnh. (Toàn quân nghiêm chỉnh thực hiện mệnh lệnh trong ngày.)
Biến thể và từ liên quan
Lệnh (danh từ): mệnh lệnh, chỉ thị nói chung.
- Anh ta ra lệnh cho mọi người im lặng. (Anh ta ra lệnh cho mọi người im lặng.)
Chỉ thị (danh từ): điều căn dặn, bảo phải làm theo.
- Mọi người phải tuân theo chỉ thị của cấp trên. (Mọi người phải tuân theo chỉ thị của cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
- Mệnh lệnh trong ngày: cách giải thích rõ nghĩa của "nhật lệnh".
- Chỉ thị hàng ngày: nhấn mạnh tính chất chỉ đạo công việc thường nhật.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "nhật lệnh" là từ Hán Việt, ghép từ "nhật" (日 - ngày) và "lệnh" (令 - mệnh lệnh). Từ này thường được sử dụng trong văn phong hành chính, quân sự mang tính trang trọng.
- Mệnh lệnh của một vị tướng ra cho toàn thể quân đội.